Bảng giá đất đường ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 35 bảng giá đất thổ cư tại đường ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
97.200.000 48.600.000 38.880.000 31.104.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
77.000.000 38.500.000 30.800.000 24.640.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
58.300.000 29.150.000 23.320.000 18.656.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
53.000.000 26.500.000 21.200.000 16.960.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
52.700.000 26.350.000 21.080.000 16.864.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
52.700.000 26.350.000 21.080.000 16.864.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
52.700.000 26.350.000 21.080.000 16.864.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
52.300.000 26.150.000 20.920.000 16.736.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
48.600.000 24.300.000 19.440.000 15.552.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
48.000.000 24.000.000 19.200.000 15.360.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
48.000.000 24.000.000 19.200.000 15.360.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
43.600.000 21.800.000 17.440.000 13.952.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
38.500.000 19.250.000 15.400.000 12.320.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
31.400.000 15.700.000 12.560.000 10.048.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.800.000 14.400.000 11.520.000 9.216.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.800.000 14.400.000 11.520.000 9.216.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.500.000 13.250.000 10.600.000 8.480.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.200.000 13.100.000 10.480.000 8.384.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.200.000 13.100.000 10.480.000 8.384.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.300.000 12.150.000 9.720.000 7.776.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.300.000 12.150.000 9.720.000 7.776.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.300.000 12.150.000 9.720.000 7.776.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.000.000 12.000.000 9.600.000 7.680.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.000.000 12.000.000 9.600.000 7.680.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
21.800.000 10.900.000 8.720.000 6.976.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.300.000 10.150.000 8.120.000 6.496.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.300.000 10.150.000 8.120.000 6.496.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.300.000 10.150.000 8.120.000 6.496.000

Bảng giá đất đường ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 6.496.000 đến 97.200.000 cụ thể như sau:

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 97.200.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 48.600.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 38.880.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 31.104.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 77.000.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 38.500.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 30.800.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 24.640.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 58.300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 29.150.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 23.320.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 18.656.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 53.000.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 26.500.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 21.200.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 16.960.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 52.700.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 26.350.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 21.080.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 16.864.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 52.700.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 26.350.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 21.080.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 16.864.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 52.700.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 26.350.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 21.080.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 16.864.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 52.300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 26.150.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 20.920.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 16.736.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 48.600.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 24.300.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 19.440.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 15.552.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 48.000.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 24.000.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 19.200.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 15.360.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 48.000.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 24.000.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 19.200.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 15.360.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 43.600.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 21.800.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 17.440.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 13.952.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 40.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 20.250.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 16.200.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 12.960.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 40.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 20.250.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 16.200.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 12.960.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 40.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 20.250.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 16.200.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 12.960.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 38.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 19.250.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 15.400.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 12.320.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 31.800.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 15.900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 12.720.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 10.176.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 31.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 15.700.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 12.560.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 10.048.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 28.800.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 14.400.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 11.520.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 9.216.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 28.800.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 14.400.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 11.520.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 9.216.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 26.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 13.250.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 10.600.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 8.480.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 26.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 13.200.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 10.560.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 8.448.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 26.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 13.200.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 10.560.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 8.448.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 26.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 13.200.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 10.560.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 8.448.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 26.200.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 13.100.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 10.480.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 8.384.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 26.200.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 13.100.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 10.480.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 8.384.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 24.300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 12.150.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 9.720.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 7.776.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 24.300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 12.150.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 9.720.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 7.776.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 24.300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 12.150.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 9.720.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 7.776.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 24.000.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 12.000.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 9.600.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 7.680.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 24.000.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 12.000.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 9.600.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 7.680.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 21.800.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 10.900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 8.720.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 6.976.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 20.300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 10.150.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 8.120.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 6.496.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 20.300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 10.150.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 8.120.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 6.496.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 20.300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 10.150.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 8.120.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 6.496.000/m²

Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.