Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 15 bảng giá đất thổ cư tại đường TRỤC CHÍNH | Đoạn 3, Phường Sông Công, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường TRỤC CHÍNH | Đoạn 3, Phường Sông Công, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường TRỤC CHÍNH | Đoạn 3, Phường Sông Công, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3
Đường rẽ Trường Mầm non 1.6 → Đường rẽ Công ty cổ phần Meinfa
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | |
|
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3
Đường rẽ Trường Tiểu học Phố Cò → Đường rẽ Phố Nguyễn Khuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
13.300.000 | 7.980.000 | 4.788.000 | 2.873.000 | |
|
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3
Đường rẽ Trường Mầm non 1.6 → Đường rẽ Công ty cổ phần Meinfa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | |
|
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3
Đường rẽ Trường Mầm non 1.6 → Đường rẽ Công ty cổ phần Meinfa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | |
|
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3
Đường rẽ Trường Mầm non 1.6 → Đường rẽ Công ty cổ phần Meinfa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | |
|
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3
Đường rẽ Trường Mầm non 1.6 → Đường rẽ Công ty cổ phần Meinfa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | |
|
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3
Đường rẽ Trường Tiểu học Phố Cò → Đường rẽ Phố Nguyễn Khuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.310.000 | 5.586.000 | 3.352.000 | 2.011.000 | |
|
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3
Đường rẽ Trường Tiểu học Phố Cò → Đường rẽ Phố Nguyễn Khuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.310.000 | 5.586.000 | 3.352.000 | 2.011.000 | |
|
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3
Ngã tư giao với đường Thống Nhất và đường rẽ TDP Nguyên Bẫy → Giáp đất phường Bách Quang
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | 1.685.000 | |
|
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3
Ngã tư giao với đường Thống Nhất và đường rẽ TDP Nguyên Bẫy → Giáp đất phường Bách Quang
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3
Ngã tư giao với đường Thống Nhất và đường rẽ TDP Nguyên Bẫy → Giáp đất phường Bách Quang
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3
Ngã tư giao với đường Thống Nhất và đường rẽ TDP Nguyên Bẫy → Giáp đất phường Bách Quang
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3
Ngã tư giao với đường Thống Nhất và đường rẽ TDP Nguyên Bẫy → Giáp đất phường Bách Quang
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3
Cổng Trung đoàn 209 → Hết Khu dân cư đoạn đường Thống Nhất
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | |
|
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3
Cổng Trung đoàn 209 → Hết Khu dân cư đoạn đường Thống Nhất
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | |
Bảng giá đất đường TRỤC CHÍNH | Đoạn 3, Phường Sông Công, Thái Nguyên theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 786.000 đến 15.000.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 15.000.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 9.000.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 5.400.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 3.240.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 13.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 7.980.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 4.788.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.873.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 10.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 6.300.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.780.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.268.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 10.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 6.300.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.780.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.268.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 10.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 6.300.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.780.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.268.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 10.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 6.300.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.780.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.268.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 9.310.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.586.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.352.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.011.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 9.310.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.586.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.352.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.011.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 7.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.680.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.808.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.685.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.460.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.276.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.966.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.179.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.460.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.276.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.966.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.179.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.460.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.276.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.966.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.179.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.460.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.276.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.966.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.179.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.120.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.123.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.640.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.184.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.310.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 786.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.