Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1342 bảng giá đất thổ cư tại đường TRỤC PHỤ |, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường TRỤC PHỤ |, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trường Chinh → Trường Tiểu học Ba Hàng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.500.000 | 5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trường Chinh → Tổ dân phố Kim Thái, vào 200m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | 1.555.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trường Chinh → Trường Tiểu học Ba Hàng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.650.000 | 3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trường Chinh → Trường Tiểu học Ba Hàng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.650.000 | 3.990.000 | 2.394.000 | 1.436.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trường Chinh → Tổ dân phố Kim Thái, vào 200m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đền thờ liệt sỹ → Đường sắt Hà Thái
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trường Chinh → Tổ dân phố Kim Thái, vào 200m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đền thờ liệt sỹ → Đường sắt Hà Thái
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đền thờ liệt sỹ → Đường sắt Hà Thái
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Cổng chính Z131 → Nhà khách Z131
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba Vòng Bi → Nhà máy Vòng Bi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba Vòng Bi → Nhà máy Vòng Bi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Cổng chính Z131 → Nhà khách Z131
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Cổng chính Z131 → Nhà khách Z131
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Phạm Văn Đồng đi Xí nghiệp Xi măng Đồng Tiến → Hết đường bê tông
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà hàng 91 đi qua nhà ông Tâm sản xuất gạch → Giáp địa phận phường Nam Tiến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Phạm Văn Đồng đi Xí nghiệp Xi măng Đồng Tiến → Hết đường bê tông
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba Vòng Bi → Nhà máy Vòng Bi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | 635.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba NVH Ấm cũ → Đường Tôn Đức Thắng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường gom 2 bên chân cầu vượt đường sắt → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 562.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Hoàng Hoa Thám (nhà ông Dương Văn Cường, tổ dân phố Giếng) đi tổ dân phố Giếng → Ngã ba nhà Hà Văn Kệu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 562.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường gom 2 bên chân cầu vượt đường sắt → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 562.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Hoàng Hoa Thám (nhà ông Dương Văn Cường, tổ dân phố Giếng) đi tổ dân phố Giếng → Ngã ba nhà Hà Văn Kệu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 562.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Phạm Văn Đồng → Cổng chào trong tổ dân phố Đài phường Đắc Sơn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Phạm Văn Đồng → Cổng chào trong tổ dân phố Đài phường Đắc Sơn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trần Hưng Đạo (đất bà Nguyễn Thúy Hằng) → Đất ông Nguyễn Văn Thụ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trần Hưng Đạo (đất bà Hoàng Thị Hoa) → Đất bà Nghiêm Thị Thúy
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Tôn Đức Thắng qua Trường Mầm non Hồng Tiến → Đường sắt
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Hoàng Hoa Thám → Hết đất ông Hà Văn Huỳnh tổ dân phố Giếng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Hoàng Hoa Thám → Hết đất nhà ông Bùi Văn Thư Tổ dân phố Giếng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Hoàng Hoa Thám → Ngã ba giáp đất bà Hà Thị Huyền
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Hoàng Hoa Thám → Hết đất ông Ngô Văn Dũng tổ dân phố Giếng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Hoàng Hoa Thám đất ông Hà Duy Ngợi, tổ dân phố Mãn Chiêm → Giáp đường gom Quốc lộ 3 mới
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Hoàng Hoa Thám → Hết đất bà Dương Thị Tuấn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Ngô Gia Tự (nhà Đạt Mai) → Nhà ông Tâm Tính
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà bà Thơm Cường qua nhà bà Dung → Hết đất ông Ảnh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Đỗ Cận, cạnh nhà ông Bình → Ngã ba nhà ông Luyến tổ dân phố 3
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Đỗ Cận, cạnh nhà ông Dần qua tổ dân phố Yên Ninh → Gặp đường đi bệnh viện Quân Y 91
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà hàng 91 đi qua nhà ông Tâm sản xuất gạch → Giáp địa phận phường Nam Tiến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Phạm Văn Đồng đi Xí nghiệp Xi măng Đồng Tiến → Hết đường bê tông
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà hàng 91 đi qua nhà ông Tâm sản xuất gạch → Giáp địa phận phường Nam Tiến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà hàng 91 đi qua nhà ông Tâm sản xuất gạch → Giáp địa phận phường Nam Tiến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Phạm Văn Đồng đi Xí nghiệp Xi măng Đồng Tiến → Hết đường bê tông
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Tôn Đức Thắng đất bà Nguyễn Thị Hảo → Đất ông Đỗ Thành Thuyết tổ dân phố Thành Lập
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngõ cạnh nhà ông Năm Luyện → Vào 250m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngõ cạnh Trường Tiểu học Đắc Sơn II → Vào 250m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba cống chui nhà ông Đinh đi theo đường gom Quốc lộ 3 mới → Hết đất phường Bãi Bông, giáp phường Đồng Tiến (đường gom Quốc lộ 3 mới)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trần Hưng Đạo (đất ông Trương Anh Sáng) → Hết đất ông Nguyễn Trung Sơn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba cống chui nhà ông Đinh đi theo đường gom Quốc lộ 3 mới → Hết đất phường Bãi Bông, giáp phường Đồng Tiến (đường gom Quốc lộ 3 mới)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngõ cạnh nhà ông Năm Luyện → Vào 250m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 227.000 đến 9.500.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 9.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.700.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.420.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.052.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 7.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.320.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.592.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.555.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.650.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.990.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.394.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.436.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.650.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.990.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.394.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.436.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.040.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.024.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.814.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.089.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.040.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.024.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.814.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.089.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.040.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.024.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.814.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.089.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.040.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.024.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.814.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.089.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.040.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.024.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.814.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.089.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.000.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.000.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.080.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.520.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 907.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.520.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 907.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.100.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.260.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 756.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.100.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.260.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 756.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.040.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.224.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 734.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.040.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.224.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 734.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.040.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.224.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 734.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.940.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.764.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.058.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 635.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.680.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 605.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.560.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 936.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 562.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.560.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 936.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 562.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.560.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 936.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 562.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.560.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 936.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 562.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.440.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 864.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 518.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.440.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 864.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 518.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.440.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 864.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 518.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.440.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 864.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 518.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.440.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 864.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 518.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.440.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 864.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 518.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.440.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 864.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 518.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.440.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 864.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 518.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.440.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 864.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 518.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.440.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 864.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 518.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.440.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 864.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 518.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.440.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 864.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 518.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.440.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 864.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 518.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.380.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.428.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 857.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 514.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.380.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.428.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 857.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 514.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.380.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.428.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 857.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 514.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.380.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.428.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 857.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 514.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.380.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.428.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 857.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 514.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.260.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 756.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 454.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.260.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 756.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 454.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.260.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 756.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 454.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.260.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 756.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 454.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.260.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 756.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 454.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.260.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 756.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 454.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.260.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 756.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 454.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.