Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 69 bảng giá đất thổ cư tại đường Khu hành chính xã Mộc Hóa, Xã Mộc Hóa, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Khu hành chính xã Mộc Hóa, Xã Mộc Hóa, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Khu hành chính xã Mộc Hóa, Xã Mộc Hóa, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đường 30/4
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đốc Binh Kiều
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Huỳnh Công Thân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Bùi Thị Thượng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thủ Khoa Huân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thiên Hộ Dương
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hồ Thị Khuyên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Vị
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Võ Thị Chưởng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Sử
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Phạm Thị Giỏi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Trần Văn Giàu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Đình Chiểu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Minh Đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Tưởng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hà Tây Giang
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn An Ninh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Hồng Sến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đặng Thị Mành
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thái Bình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Của
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đường 30/4
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đốc Binh Kiều
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Huỳnh Công Thân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Bùi Thị Thượng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thủ Khoa Huân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thiên Hộ Dương
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hồ Thị Khuyên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Vị
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Võ Thị Chưởng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Sử
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Phạm Thị Giỏi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Trần Văn Giàu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Đình Chiểu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Minh Đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Tưởng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hà Tây Giang
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn An Ninh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Hồng Sến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đặng Thị Mành
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thái Bình
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Của
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đường 30/4
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đốc Binh Kiều
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Huỳnh Công Thân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Bùi Thị Thượng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thủ Khoa Huân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
Bảng giá đất đường Khu hành chính xã Mộc Hóa, Xã Mộc Hóa, Tây Ninh theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 152.000 đến 2.180.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 872.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.744.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.220.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 697.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 174.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.526.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.068.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 610.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 152.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.526.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.068.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 610.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 152.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.526.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.068.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 610.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 152.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.526.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.068.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 610.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 152.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.526.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.068.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 610.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 152.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.526.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.068.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 610.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 152.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.