Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 43 bảng giá đất thổ cư tại đường Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ), Xã Đông Thành, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ), Xã Đông Thành, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ), Xã Đông Thành, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.140.000 | 2.898.000 | 1.656.000 | 414.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.140.000 | 2.898.000 | 1.656.000 | 414.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 18 (Khu E)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 1 (Khu E, D)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.690.000 | 2.583.000 | 1.476.000 | 369.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu E, F
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.690.000 | 2.583.000 | 1.476.000 | 369.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 17 (Khu G)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.690.000 | 2.583.000 | 1.476.000 | 369.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 18 (Khu E)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 1 (Khu E, D)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.952.000 | 2.066.000 | 1.180.000 | 295.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu E, F
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.952.000 | 2.066.000 | 1.180.000 | 295.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 17 (Khu G)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.952.000 | 2.066.000 | 1.180.000 | 295.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.898.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.898.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.898.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 17 (Khu G)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.583.000 | 1.808.000 | 1.033.000 | 258.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 1 (Khu E, D)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.583.000 | 1.808.000 | 1.033.000 | 258.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu E, F
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.583.000 | 1.808.000 | 1.033.000 | 258.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 14 (Khu N)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.107.000 | 1.474.000 | 842.000 | 210.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.107.000 | 1.474.000 | 842.000 | 210.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 14 (Khu N)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 15 (Khu M, N)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 7 (Khu P, L, Q, K)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 14 (Khu N)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 15 (Khu M, N)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 | |
|
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 7 (Khu P, L, Q, K)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 | |
Bảng giá đất đường Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ), Xã Đông Thành, Tây Ninh theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 176.000 đến 4.140.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.140.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.898.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.656.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 414.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.140.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.898.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.656.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 414.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.128.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.889.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.651.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 412.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.690.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.583.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.476.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 369.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.690.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.583.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.476.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 369.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.690.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.583.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.476.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 369.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.612.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.528.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.444.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 361.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.312.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.318.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.324.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 331.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.312.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.318.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.324.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 331.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.010.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.107.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.204.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 301.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.010.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.107.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.204.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 301.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.010.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.107.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.204.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 301.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.010.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.107.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.204.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 301.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.010.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.107.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.204.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 301.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.010.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.107.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.204.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 301.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.010.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.107.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.204.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 301.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.010.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.107.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.204.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 301.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.952.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.066.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.180.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 295.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.952.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.066.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.180.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 295.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.952.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.066.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.180.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 295.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.898.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.028.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.159.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 289.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.898.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.028.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.159.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 289.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.898.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.028.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.159.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 289.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.583.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.808.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.033.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 258.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.583.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.808.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.033.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 258.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.583.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.808.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.033.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 258.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.764.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 252.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.408.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.685.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 963.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 240.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.408.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.685.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 963.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 240.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.408.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.685.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 963.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 240.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.408.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.685.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 963.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 240.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.408.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.685.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 963.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 240.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.408.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.685.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 963.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 240.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.408.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.685.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 963.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 240.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.408.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.685.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 963.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 240.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.107.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.474.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 842.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 210.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.107.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.474.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 842.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 210.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.016.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.411.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 806.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 201.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.016.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.411.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 806.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 201.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.016.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.411.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 806.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 201.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.764.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.234.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 705.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 176.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.764.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.234.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 705.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 176.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.764.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.234.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 705.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 176.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.