Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 47 bảng giá đất thổ cư tại đường Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất, Xã Bình Hòa, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất, Xã Bình Hòa, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất, Xã Bình Hòa, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Vàm Cả Dứa
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.710.000 | 1.897.000 | 1.084.000 | 271.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Vàm Cả Dứa
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.710.000 | 1.897.000 | 1.084.000 | 271.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Vàm Cả Dứa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.168.000 | 1.517.000 | 867.000 | 216.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Vàm Cả Dứa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.168.000 | 1.517.000 | 867.000 | 216.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Vàm Cả Dứa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.897.000 | 1.327.000 | 758.000 | 189.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Thiệt
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.860.000 | 1.302.000 | 744.000 | 186.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Nguyễn Thị Chực
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Trần Thị Của
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Quốc Sản
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Phan Thị Có
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Ngô Thị Thân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Giỏi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Bình Hòa Trung
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.490.000 | 1.043.000 | 596.000 | 149.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Thiệt
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.488.000 | 1.041.000 | 595.000 | 148.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Nguyễn Thị Chực
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Trần Thị Của
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Quốc Sản
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Phan Thị Có
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Nguyễn Thị Chực
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Trần Thị Của
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Quốc Sản
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Phan Thị Có
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Ngô Thị Thân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lý Thị Liền
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Trần Thị Đượm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Giỏi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
+ Đường Lê Thị Thiệt
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.302.000 | 911.000 | 520.000 | 130.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Bình Hòa Trung
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.192.000 | 834.000 | 476.000 | 119.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Ấp 1 Bình Hòa Đông (Cả Dứa)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.160.000 | 812.000 | 464.000 | 116.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Bình Hòa Trung
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm dân cư Bình Hòa Trung
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Ấp 1 Bình Hòa Đông (Cả Dứa)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Ấp 1 Bình Hòa Đông (Cả Dứa)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Cụm Trung tâm Bình Thạnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Bình Hòa Trung
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Bình Hòa Trung
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Bình Hòa Trung
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
665.000 | 465.000 | 266.000 | 66.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Bình Hòa Trung
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
665.000 | 465.000 | 266.000 | 66.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Cây Khô Lớn - xã Bình Thạnh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Cây Khô Lớn - xã Bình Thạnh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 | |
|
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
Tuyến dân cư Cây Khô Lớn - xã Bình Thạnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
330.000 | 231.000 | 132.000 | 33.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
330.000 | 231.000 | 132.000 | 33.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
231.000 | 161.000 | 92.000 | 23.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
231.000 | 161.000 | 92.000 | 23.000 | ||
Bảng giá đất đường Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất, Xã Bình Hòa, Tây Ninh theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 23.000 đến 2.710.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.710.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.897.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.084.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 271.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.710.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.897.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.084.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 271.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.168.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.517.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 867.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 216.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.168.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.517.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 867.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 216.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.897.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.327.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 758.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 189.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.860.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.302.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 744.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 186.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.820.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.274.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 728.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 182.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.820.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.274.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 728.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 182.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.820.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.274.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 728.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 182.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.820.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.274.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 728.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 182.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.820.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.274.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 728.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 182.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.820.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.274.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 728.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 182.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.490.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.043.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 596.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 149.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.488.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.041.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 595.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 148.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.456.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.019.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 582.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 145.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.456.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.019.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 582.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 145.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.456.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.019.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 582.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 145.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.456.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.019.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 582.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 145.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.456.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.019.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 582.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 145.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.456.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.019.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 582.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 145.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.456.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.019.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 582.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 145.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.456.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.019.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 582.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 145.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.456.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.019.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 582.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 145.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.456.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.019.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 582.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 145.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.456.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.019.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 582.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 145.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.456.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.019.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 582.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 145.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.302.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 911.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 520.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 130.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.192.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 834.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 476.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 119.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.160.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 812.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 464.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 116.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.043.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 730.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 417.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 104.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.043.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 730.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 417.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 104.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.015.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 710.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 406.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 101.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.015.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 710.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 406.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 101.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 777.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 543.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 310.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 77.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 760.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 532.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 304.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 76.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 760.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 532.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 304.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 76.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 665.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 465.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 266.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 66.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 665.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 465.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 266.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 66.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 550.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 385.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 220.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 55.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 550.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 385.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 220.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 55.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 385.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 269.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 154.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 38.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 330.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 231.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 132.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 33.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 330.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 231.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 132.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 33.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 264.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 184.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 105.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 26.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 264.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 184.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 105.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 26.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 231.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 161.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 92.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 23.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 231.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 161.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 92.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 23.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.