Bảng giá đất đường Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư, Xã Bến Lức, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 42 bảng giá đất thổ cư tại đường Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư, Xã Bến Lức, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư, Xã Bến Lức, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư, Xã Bến Lức, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.440.000 10.808.000 6.176.000 1.544.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.440.000 10.808.000 6.176.000 1.544.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.580.000 8.806.000 5.032.000 1.258.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.352.000 8.646.000 4.940.000 1.235.000
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư
Đường D3 (Đoạn từ D2 đến D4); Đường D4 (Đoạn từ D1 đến D3)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.440.000 8.008.000 4.576.000 1.144.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.808.000 7.565.000 4.323.000 1.080.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.150.000 7.105.000 4.060.000 1.015.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.064.000 7.044.000 4.025.000 1.006.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.230.000 6.461.000 3.692.000 923.000
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư
Đường D3 (Đoạn từ D2 đến D4); Đường D4 (Đoạn từ D1 đến D3)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.152.000 6.406.000 3.660.000 915.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.806.000 6.164.000 3.522.000 880.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.450.000 5.915.000 3.380.000 845.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.120.000 5.684.000 3.248.000 812.000
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư
Đường D3 (Đoạn từ D2 đến D4); Đường D4 (Đoạn từ D1 đến D3)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.008.000 5.605.000 3.203.000 800.000
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư
Đường D3 (Đoạn từ D2 đến D4); Đường D4 (Đoạn từ D1 đến D3)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.008.000 5.605.000 3.203.000 800.000
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư
Đường H3 (B1); Đường H7 (B1); Đường B2-D8; Đường B2-N3; Đường B2-N3-3; Đường H1 (C1); Đường H11 (C1); Đường H16 (C1)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.870.000 5.509.000 3.148.000 787.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.384.000 5.168.000 2.953.000 738.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.150.000 5.005.000 2.860.000 715.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.105.000 4.973.000 2.842.000 710.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.760.000 4.732.000 2.704.000 676.000
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư
Đường H1 (B1); Đường H2 (B1); Đường H5 (B1); Đường H6 (B1); Đường H8 (B1); Đường H9 (B1); Đường V1 (B1); Đường V2 (B1); Đường V3 (B1); Đường V4 (B1); Đường V5 (B1)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.440.000 4.508.000 2.576.000 644.000
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư
Đường B2-N1-1; Đường B2-N1-2; Đường B2-N1-3; Đường B2-N1-4; Đường B2-N1-5; Đường B2-N1-6; Đường B2-N1-7; Đường B2-N1-8; Đường B2-N1-9; Đường B2-N1- 10; Đường B2-N1-11; Đường B2- N1-12; Đường B2-N1-13; Đường B2-N1-14; Đường B2-N1-15; Đường B2-N1-16; Đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.440.000 4.508.000 2.576.000 644.000
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư
Đường H2 (C1); Đường H3 (C1); Đường H4 (C1); Đường H5 (C1); Đường H7 (C1); Đường H8 (C1); Đường H9 (C1); Đường H10 (C1); Đường H12 (C1); Đường H13 (C1); Đường H14 (C1); Đường H15 (C1); Đường H17 (C1); Đường H18 (C1); Đường H19 (C1); Đường H20 (C1); Đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.440.000 4.508.000 2.576.000 644.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.440.000 4.508.000 2.576.000 644.000
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư
Đường H3 (B1); Đường H7 (B1); Đường B2-D8; Đường B2-N3; Đường B2-N3-3; Đường H1 (C1); Đường H11 (C1); Đường H16 (C1)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.296.000 4.407.000 2.518.000 629.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.915.000 4.140.000 2.366.000 591.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.850.000 4.095.000 2.340.000 585.000
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư
Đường H3 (B1); Đường H7 (B1); Đường B2-D8; Đường B2-N3; Đường B2-N3-3; Đường H1 (C1); Đường H11 (C1); Đường H16 (C1)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.509.000 3.856.000 2.203.000 550.000
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư
Đường H1 (B1); Đường H2 (B1); Đường H5 (B1); Đường H6 (B1); Đường H8 (B1); Đường H9 (B1); Đường V1 (B1); Đường V2 (B1); Đường V3 (B1); Đường V4 (B1); Đường V5 (B1)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.152.000 3.606.000 2.060.000 515.000
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư
Đường B2-N1-1; Đường B2-N1-2; Đường B2-N1-3; Đường B2-N1-4; Đường B2-N1-5; Đường B2-N1-6; Đường B2-N1-7; Đường B2-N1-8; Đường B2-N1-9; Đường B2-N1- 10; Đường B2-N1-11; Đường B2- N1-12; Đường B2-N1-13; Đường B2-N1-14; Đường B2-N1-15; Đường B2-N1-16; Đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.152.000 3.606.000 2.060.000 515.000
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư
Đường H2 (C1); Đường H3 (C1); Đường H4 (C1); Đường H5 (C1); Đường H7 (C1); Đường H8 (C1); Đường H9 (C1); Đường H10 (C1); Đường H12 (C1); Đường H13 (C1); Đường H14 (C1); Đường H15 (C1); Đường H17 (C1); Đường H18 (C1); Đường H19 (C1); Đường H20 (C1); Đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.152.000 3.606.000 2.060.000 515.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.152.000 3.606.000 2.060.000 515.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.005.000 3.503.000 2.002.000 500.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.680.000 3.276.000 1.872.000 468.000
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư
Đường H1 (B1); Đường H2 (B1); Đường H5 (B1); Đường H6 (B1); Đường H8 (B1); Đường H9 (B1); Đường V1 (B1); Đường V2 (B1); Đường V3 (B1); Đường V4 (B1); Đường V5 (B1)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.508.000 3.155.000 1.803.000 450.000
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư
Đường B2-N1-1; Đường B2-N1-2; Đường B2-N1-3; Đường B2-N1-4; Đường B2-N1-5; Đường B2-N1-6; Đường B2-N1-7; Đường B2-N1-8; Đường B2-N1-9; Đường B2-N1- 10; Đường B2-N1-11; Đường B2- N1-12; Đường B2-N1-13; Đường B2-N1-14; Đường B2-N1-15; Đường B2-N1-16; Đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.508.000 3.155.000 1.803.000 450.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.508.000 3.155.000 1.803.000 450.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.095.000 2.866.000 1.638.000 409.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.960.000 1.120.000 280.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.960.000 1.120.000 280.000

Bảng giá đất đường Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư, Xã Bến Lức, Tây Ninh theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 280.000 đến 15.440.000 cụ thể như sau:

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 15.440.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 10.808.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 6.176.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.544.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 15.440.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 10.808.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 6.176.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.544.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 12.580.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 8.806.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 5.032.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.258.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 12.352.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 8.646.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 4.940.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.235.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 11.440.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 8.008.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 4.576.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.144.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 10.808.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 7.565.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 4.323.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.080.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 10.150.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 7.105.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 4.060.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.015.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 10.064.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 7.044.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 4.025.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.006.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 9.230.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 6.461.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.692.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 923.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 9.152.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 6.406.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.660.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 915.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 8.806.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 6.164.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.522.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 880.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 8.450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.915.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.380.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 845.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 8.120.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.684.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.248.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 812.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 8.008.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.605.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.203.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 800.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 8.008.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.605.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.203.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 800.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 7.870.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.509.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.148.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 787.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 7.384.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.168.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.953.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 738.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 7.150.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.005.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.860.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 715.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 7.105.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.973.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.842.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 710.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.760.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.732.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.704.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 676.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.440.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.508.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.576.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 644.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.440.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.508.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.576.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 644.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.440.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.508.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.576.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 644.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.440.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.508.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.576.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 644.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.296.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.407.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.518.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 629.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.915.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.140.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.366.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 591.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.850.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.095.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.340.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 585.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.509.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.856.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.203.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 550.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.152.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.606.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.060.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 515.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.152.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.606.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.060.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 515.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.152.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.606.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.060.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 515.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.152.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.606.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.060.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 515.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.005.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.503.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.002.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 500.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.680.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.276.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.872.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 468.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.508.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.155.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.803.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 450.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.508.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.155.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.803.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 450.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.508.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.155.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.803.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 450.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.095.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.866.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.638.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 409.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.000.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.800.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.600.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 400.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.000.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.800.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.600.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 400.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.800.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.960.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.120.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 280.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.800.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.960.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.120.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 280.000/m²

Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.