Bảng giá đất đường Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ), Phường Kiến Tường, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 36 bảng giá đất thổ cư tại đường Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ), Phường Kiến Tường, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ), Phường Kiến Tường, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ), Phường Kiến Tường, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Khu bến xe - dân cư Kiến Tường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 5.390.000 3.080.000 770.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Khu bến xe - dân cư Kiến Tường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 5.390.000 3.080.000 770.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.260.000 5.082.000 2.904.000 726.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.900.000 4.830.000 2.760.000 690.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Các đường còn lại trong CDC Làng nghề và CDC Cầu Dây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.900.000 4.830.000 2.760.000 690.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.900.000 4.830.000 2.760.000 690.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.900.000 4.830.000 2.760.000 690.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Diện
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.900.000 4.830.000 2.760.000 690.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Song
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.900.000 4.830.000 2.760.000 690.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Lẹ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.900.000 4.830.000 2.760.000 690.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Kỷ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.900.000 4.830.000 2.760.000 690.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Tịch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.900.000 4.830.000 2.760.000 690.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Trần Thị Biền
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.900.000 4.830.000 2.760.000 690.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Khu bến xe - dân cư Kiến Tường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.160.000 4.312.000 2.464.000 616.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.808.000 4.065.000 2.323.000 580.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.520.000 3.864.000 2.208.000 552.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.520.000 3.864.000 2.208.000 552.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Diện
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.520.000 3.864.000 2.208.000 552.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Song
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.520.000 3.864.000 2.208.000 552.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Lẹ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.520.000 3.864.000 2.208.000 552.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Kỷ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.520.000 3.864.000 2.208.000 552.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Tịch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.520.000 3.864.000 2.208.000 552.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Trần Thị Biền
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.520.000 3.864.000 2.208.000 552.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.520.000 3.864.000 2.208.000 552.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Các đường còn lại trong CDC Làng nghề và CDC Cầu Dây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.520.000 3.864.000 2.208.000 552.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.082.000 3.557.000 2.032.000 508.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.830.000 3.381.000 1.932.000 483.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.830.000 3.381.000 1.932.000 483.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Diện
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.830.000 3.381.000 1.932.000 483.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Song
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.830.000 3.381.000 1.932.000 483.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Lẹ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.830.000 3.381.000 1.932.000 483.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Kỷ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.830.000 3.381.000 1.932.000 483.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Tịch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.830.000 3.381.000 1.932.000 483.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Trần Thị Biền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.830.000 3.381.000 1.932.000 483.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.830.000 3.381.000 1.932.000 483.000
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Các đường còn lại trong CDC Làng nghề và CDC Cầu Dây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.830.000 3.381.000 1.932.000 483.000

Bảng giá đất đường Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ), Phường Kiến Tường, Tây Ninh theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 483.000 đến 7.700.000 cụ thể như sau:

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 7.700.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.390.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.080.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 770.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 7.700.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.390.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.080.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 770.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 7.260.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.082.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.904.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 726.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.160.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.312.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.464.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 616.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.808.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.065.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.323.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 580.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.082.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.557.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.032.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 508.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²

Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.