Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 36 bảng giá đất thổ cư tại đường Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ), Phường Kiến Tường, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ), Phường Kiến Tường, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ), Phường Kiến Tường, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Khu bến xe - dân cư Kiến Tường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.700.000 | 5.390.000 | 3.080.000 | 770.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Khu bến xe - dân cư Kiến Tường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.700.000 | 5.390.000 | 3.080.000 | 770.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Võ Văn Tần
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.260.000 | 5.082.000 | 2.904.000 | 726.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Lê Văn Tao
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.900.000 | 4.830.000 | 2.760.000 | 690.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Các đường còn lại trong CDC Làng nghề và CDC Cầu Dây
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.900.000 | 4.830.000 | 2.760.000 | 690.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Đình Chiểu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.900.000 | 4.830.000 | 2.760.000 | 690.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Phan Đình Phùng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.900.000 | 4.830.000 | 2.760.000 | 690.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Diện
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.900.000 | 4.830.000 | 2.760.000 | 690.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Song
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.900.000 | 4.830.000 | 2.760.000 | 690.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Lẹ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.900.000 | 4.830.000 | 2.760.000 | 690.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Kỷ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.900.000 | 4.830.000 | 2.760.000 | 690.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Tịch
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.900.000 | 4.830.000 | 2.760.000 | 690.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Trần Thị Biền
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.900.000 | 4.830.000 | 2.760.000 | 690.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Khu bến xe - dân cư Kiến Tường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.160.000 | 4.312.000 | 2.464.000 | 616.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Võ Văn Tần
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.808.000 | 4.065.000 | 2.323.000 | 580.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Đình Chiểu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.520.000 | 3.864.000 | 2.208.000 | 552.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Phan Đình Phùng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.520.000 | 3.864.000 | 2.208.000 | 552.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Diện
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.520.000 | 3.864.000 | 2.208.000 | 552.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Song
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.520.000 | 3.864.000 | 2.208.000 | 552.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Lẹ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.520.000 | 3.864.000 | 2.208.000 | 552.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Kỷ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.520.000 | 3.864.000 | 2.208.000 | 552.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Tịch
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.520.000 | 3.864.000 | 2.208.000 | 552.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Trần Thị Biền
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.520.000 | 3.864.000 | 2.208.000 | 552.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Lê Văn Tao
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.520.000 | 3.864.000 | 2.208.000 | 552.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Các đường còn lại trong CDC Làng nghề và CDC Cầu Dây
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.520.000 | 3.864.000 | 2.208.000 | 552.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Võ Văn Tần
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.082.000 | 3.557.000 | 2.032.000 | 508.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Đình Chiểu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Phan Đình Phùng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Diện
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Song
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Lẹ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Kỷ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Nguyễn Thị Tịch
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Trần Thị Biền
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Đường Lê Văn Tao
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 | |
|
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ)
Các đường còn lại trong CDC Làng nghề và CDC Cầu Dây
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 | |
Bảng giá đất đường Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ), Phường Kiến Tường, Tây Ninh theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 483.000 đến 7.700.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 7.700.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.390.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.080.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 770.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 7.700.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.390.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.080.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 770.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 7.260.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.082.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.904.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 726.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.830.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.760.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 690.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.160.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.312.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.464.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 616.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.808.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.065.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.323.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 580.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.864.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.208.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 552.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.082.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.557.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.032.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 508.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.830.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.381.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 483.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.