Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 85 bảng giá đất thổ cư tại đường Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn, Xã Kiến Thụy, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn, Xã Kiến Thụy, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn, Xã Kiến Thụy, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba bà Dìu (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba cống Lò Gạch
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.200.000 | 6.720.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Đường nhánh từ đường 362 (Ngã tư bà Loan, thôn Cẩm Xuân) → Ngã tư ông Bình (thôn Xuân La)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.400.000 | 6.240.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Đường nhánh từ đường 362 từ Ngã tư nhà bà Xoan (thôn Xuân La) → Ngã tư sau trường THCS Thanh Sơn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.400.000 | 6.240.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Đường nhánh từ đường 362 (Ngã ba Trạm xá, thôn Xuân La) → Hết Ngã ba nhà ông Lạng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.400.000 | 6.240.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ven sông Đa Độ (thôn Cẩm Hoàn) từ Ngã ba cống Lò Gạch → Giáp địa giới xã Kiến Hưng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba nhà ông Lạng (thôn Xuân La) → Ngã ba chùa Xuân La
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã tư sau trường THCS Thanh Sơn (thôn Xuân La) → Ngã tư nhà bà Mến Hạ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã tư ông Bình (Thôn Xuân La) → Ngã tư ông Lục
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã tư ông Lục (thôn Xuân La) → Ngã ba ông Bẩy
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.400.000 | 3.840.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã tư nhà bà Mến Hạ (thôn Xuân La) → Hết khu Đồng Mầu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.400.000 | 3.840.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba nhà ông Lạng (thôn Xuân La) → Ngã ba nhà bà Khiều
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.400.000 | 3.840.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba Nhà văn hóa (thôn Xuân La) → Ngã ba Văn miếu Xuân La
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba nhà bà Dìu (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã tư giao đường 407
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba nhà bà Lừng (thôn Cẩm Hoàn) → Cống ông Điệt
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Cống ông Điền (thôn Cẩm La) → Cống bà Mâu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba nhà ông Uy (thôn Cẩm La) → Cống bà Phậu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba nhà ông Pha (thôn Cẩm La) → Cống Quế
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Cống ông Điền (thôn Cẩm La) → Cống bà Mâu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba nhà ông Uy (thôn Cẩm La) → Cống bà Phậu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba nhà ông Pha (thôn Cẩm La) → Cống Quế
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba bà Dìu (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba cống Lò Gạch
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.040.000 | 3.020.000 | 2.520.000 | 2.020.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Cống nhà máy nước (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba nhà ông Đồng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba nhà ông Đồng (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã tư nhà ông Hưng Lan
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba nhà ông Tĩnh (thôn Cẩm La) → Ngã ba nhà ông Lợi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba sau Nghĩa trang Liệt sỹ (thôn Cẩm La) → Ngã tư Trà Phương (đường quanh núi Chè)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba nhà ông Tĩnh (thôn Cẩm La) → Ngã ba nhà ông Lợi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba sau Nghĩa trang Liệt sỹ (thôn Cẩm La) → Ngã tư Trà Phương (đường quanh núi Chè)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba nhà ông Đồng (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã tư nhà ông Hưng Lan
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Cống nhà máy nước (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba nhà ông Đồng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Đường nhánh từ đường 362 (Ngã tư bà Loan, thôn Cẩm Xuân) → Ngã tư ông Bình (thôn Xuân La)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.680.000 | 2.808.000 | 2.340.000 | 1.870.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Đường nhánh từ đường 362 từ Ngã tư nhà bà Xoan (thôn Xuân La) → Ngã tư sau trường THCS Thanh Sơn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.680.000 | 2.808.000 | 2.340.000 | 1.870.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Đường nhánh từ đường 362 (Ngã ba Trạm xá, thôn Xuân La) → Hết Ngã ba nhà ông Lạng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.680.000 | 2.808.000 | 2.340.000 | 1.870.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Đường nhánh từ đường 362 (ngã tư nhà ông Nhữ, thôn Cẩm Hoàn) → Cống ông Dân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.320.000 | 2.590.000 | 2.160.000 | 1.730.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Đường nhánh từ đường 362 (Ngã ba cửa nghĩa trang Liệt sỹ, thôn Cẩm La) → Ngã tư trường Mầm non
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.320.000 | 2.590.000 | 2.160.000 | 1.730.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Đường nhánh từ đường 362 (Ngã ba nhà ông Quân Thơ, thôn Cẩm La) → Ngã ba nhà ông Thốn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.320.000 | 2.590.000 | 2.160.000 | 1.730.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Đường nhánh từ đường 362 (ngã tư nhà ông Nhữ, thôn Cẩm Hoàn) → Cống ông Dân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.320.000 | 2.590.000 | 2.160.000 | 1.730.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Đường nhánh từ đường 362 (Ngã ba nhà ông Quân Thơ, thôn Cẩm La) → Ngã ba nhà ông Thốn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.320.000 | 2.590.000 | 2.160.000 | 1.730.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Đường nhánh từ đường 362 (Ngã ba cửa nghĩa trang Liệt sỹ, thôn Cẩm La) → Ngã tư trường Mầm non
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.320.000 | 2.590.000 | 2.160.000 | 1.730.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba bà Dìu (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba cống Lò Gạch
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 2.350.000 | 1.960.000 | 1.570.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ven sông Đa Độ (thôn Cẩm Hoàn) từ Ngã ba cống Lò Gạch → Giáp địa giới xã Kiến Hưng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã tư ông Bình (Thôn Xuân La) → Ngã tư ông Lục
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã tư sau trường THCS Thanh Sơn (thôn Xuân La) → Ngã tư nhà bà Mến Hạ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba nhà ông Lạng (thôn Xuân La) → Ngã ba chùa Xuân La
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Đường nhánh từ đường 362 (ngã tư nhà ông Nhữ, thôn Cẩm Hoàn) → Cống ông Dân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.020.000 | 1.680.000 | 1.340.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Đường nhánh từ đường 362 (Ngã ba cửa nghĩa trang Liệt sỹ, thôn Cẩm La) → Ngã tư trường Mầm non
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.020.000 | 1.680.000 | 1.340.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Đường nhánh từ đường 362 (Ngã ba nhà ông Quân Thơ, thôn Cẩm La) → Ngã ba nhà ông Thốn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.020.000 | 1.680.000 | 1.340.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã tư ông Lục (thôn Xuân La) → Ngã ba ông Bẩy
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.880.000 | 1.730.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã tư nhà bà Mến Hạ (thôn Xuân La) → Hết khu Đồng Mầu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.880.000 | 1.730.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã tư trường Mầm non (thôn Cẩm La) → Khu Cây Vông
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.880.000 | 1.730.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | |
|
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn
Ngã ba nhà ông Lạng (thôn Xuân La) → Ngã ba nhà bà Khiều
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.880.000 | 1.730.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | |
Bảng giá đất đường Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn, Xã Kiến Thụy, Hải Phòng theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 780.000 đến 11.200.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 11.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 6.720.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 5.600.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 4.480.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 10.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 6.240.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 5.200.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 4.160.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 10.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 6.240.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 5.200.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 4.160.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 10.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 6.240.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 5.200.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 4.160.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 8.000.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.800.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 4.000.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 3.200.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 8.000.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.800.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 4.000.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 3.200.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 8.000.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.800.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 4.000.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 3.200.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 8.000.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.800.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 4.000.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 3.200.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.840.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.200.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.560.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.840.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.200.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.560.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.840.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.200.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.560.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.360.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.240.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.360.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.240.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.360.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.240.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.360.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.240.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.360.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.240.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.360.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.240.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.360.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.240.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.360.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.240.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.360.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.240.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.040.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.020.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.520.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.020.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.880.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.400.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.920.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.880.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.400.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.920.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.880.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.400.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.920.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.880.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.400.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.920.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.880.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.400.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.920.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.880.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.400.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.920.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.880.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.400.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.920.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.880.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.400.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.920.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.680.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.808.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.340.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.870.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.680.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.808.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.340.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.870.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.680.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.808.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.340.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.870.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.320.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.590.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.160.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.730.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.320.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.590.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.160.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.730.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.320.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.590.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.160.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.730.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.320.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.590.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.160.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.730.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.320.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.590.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.160.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.730.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.320.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.590.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.160.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.730.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.920.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.350.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.960.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.570.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.160.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.440.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.160.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.440.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.160.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.440.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.160.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.800.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.440.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.360.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.020.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.680.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.340.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.360.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.020.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.680.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.340.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.360.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.020.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.680.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.340.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.880.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.730.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.440.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.150.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.880.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.730.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.440.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.150.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.880.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.730.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.440.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.150.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.880.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.730.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.440.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.150.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.